rub out

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xóa bỏ bằng cách chà hoặc cọ: "rub out" có nghĩa loại bỏ một thứ đó (như chữ viết, hình vẽ) bằng cách chà xát hoặc cọ lên bề mặt.
    • Giết chết (tiếng lóng): Trong ngữ cảnh thông tục, "rub out" còn mang nghĩa ám chỉ việc giết ai đó, đặc biệt trong giới tội phạm.
dụ sử dụng
  • Xóa bỏ:

    • Please rub out the mistake on the paper with an eraser. (Làm ơn xóa lỗi trên tờ giấy bằng cục tẩy.)
    • The teacher asked the student to rub out the chalk marks on the blackboard. (Giáo viên yêu cầu học sinh xóa các vết phấn trên bảng đen.)
  • Giết chết (tiếng lóng):

    • The gangster threatened to rub out his rival. (Tên xã hội đen đe dọa sẽ giết chết đối thủ của hắn.)
    • In the movie, the spy was rubbed out by the enemy agent. (Trong phim, điệp viên đã bị giết bởi mật vụ đối phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rub out" trong ngữ cảnh nghệ thuật: Dùng để chỉ việc xóa các chi tiết không mong muốn khi vẽ hoặc viết.

    • The artist rubbed out the sketch lines before adding color. (Họa sĩ đã xóa các đường phác thảo trước khi thêm màu sắc.)
  • "rub out" trong tiếng lóng tội phạm: Thường xuất hiện trong phim ảnh hoặc văn học về thế giới ngầm.

    • The mob boss ordered his men to rub out the informant. (Trùm mafia ra lệnh cho đàn em giết chết kẻ cung cấp thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Rub (động từ): chà xát, cọ.
    • She rubbed her hands together to warm them. ( ấy xoa tay để làm ấm chúng.)
  • Eraser (danh từ): cục tẩy.
    • I need a new eraser for my pencil. (Tôi cần một cục tẩy mới cho bút chì.)
Từ đồng nghĩa
  • Erase: xóa bỏ (thường dùng cho chữ viết hoặc hình ảnh).
    • Please erase the formula on the blackboard. (Vui lòng xóa công thức trên bảng đen.)
  • Wipe out: xóa sạch, tiêu diệt.
    • The epidemic wiped out the entire village. (Dịch bệnh đã xóa sổ toàn bộ ngôi làng.)
  • Eliminate: loại bỏ, triệt tiêu.
    • The police eliminated the threat. (Cảnh sát đã loại bỏ mối đe dọa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rub off: xóa hoặc làm mờ đi bằng cách chà.
    • The ink rubbed off on my hands. (Mực bị xóa dính vào tay tôi.)
  • Rub in: bôi hoặc xoa vào (thường kem hoặc thuốc).
    • She rubbed the lotion into her skin. ( ấy xoa kem dưỡng da vào da.)
Thành ngữ liên quan
  • Rub out a debt: xóa nợ (nghĩa bóng).
    • He worked hard to rub out his debts. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để xóa nợ.)
rub out
The teacher asks the student to rub out the incorrect formula on the blackboard.